Cách đọc đơn kính: SPH, CYL, AXIS, ADD và hai mắt
Giải thích các ký hiệu SPH, CYL, AXIS, ADD, OD và OS bằng bảng dễ đọc; giúp bạn hiểu thông số và trao đổi khi làm kính.

Trên đơn kính, SPH ghi công suất cầu, CYL ghi phần chỉnh loạn thị, AXIS là hướng của phần chỉnh loạn và ADD là công suất cộng thêm để hỗ trợ nhìn gần hoặc khoảng cách được chỉ định. Mỗi thông số gắn với đúng mắt phải hoặc mắt trái. Bạn đọc từng hàng sẽ dễ hiểu hơn nhìn cả dãy số cùng lúc.
Hiểu ký hiệu giúp bạn trao đổi khi nhận kính và đối chiếu hồ sơ cũ. Đơn kính vẫn là kết quả kê cho một lần khám cụ thể; bạn không tự tăng, giảm thông số chỉ vì thấy một con số lớn hơn trước.
Đọc mắt phải và mắt trái trước
Specsavers giải nghĩa OD là mắt phải, OS là mắt trái và OU là cả hai mắt. Một số phiếu viết trực tiếp mắt phải, mắt trái. Bạn xác định nhãn của từng hàng trước khi đọc các cột bên cạnh.
Công suất kính thường ghi bằng điốp, ký hiệu D. Dấu cộng hoặc trừ là một phần của thông số, không được bỏ khi chép lại. Khi chụp đơn để gửi nơi làm kính, bạn giữ rõ cả tên cột, dấu và phần ghi chú, thay vì chỉ cắt lấy các con số.
SPH, CYL và AXIS cho biết gì?
Hiệp hội AOP giải thích các thành phần của đơn kính như sau:
| Ký hiệu | Ý nghĩa khi đọc đơn |
|---|---|
| SPH | Phần công suất cầu. Dấu âm thường dùng trong đơn chỉnh cận, dấu dương trong đơn chỉnh viễn. |
| CYL | Công suất của phần chỉnh loạn thị. Thông số được đọc cùng AXIS. |
| AXIS | Hướng đặt phần công suất chỉnh loạn, ghi bằng độ; không phải mức độ nặng của loạn thị. |
Bạn có thể gặp PL hoặc plano ở cột SPH, nghĩa là công suất cầu bằng không. Điều này không thay cho việc đọc cột CYL: một mắt vẫn có thể có phần chỉnh loạn dù SPH bằng không. Bài độ và trục loạn khi làm kính giải thích sâu hơn phần này.
ADD là phần cộng thêm
Theo AOP, ADD cho biết phần công suất bổ sung cho nhìn gần hoặc khoảng cách trung gian. Khoảng trung gian thường liên quan đến công việc ở xa hơn trang sách, chẳng hạn màn hình. ADD được hiểu cùng đơn nhìn xa và mục đích sử dụng, không đọc riêng thành toàn bộ độ kính.
Nếu đơn có phần nhìn xa và nhìn gần, bạn hỏi rõ chiếc kính sắp làm phục vụ hoạt động nào. Một cặp kính để đọc, một kính làm việc và kính nhiều vùng nhìn có thể được cân nhắc theo sinh hoạt của bạn; việc chọn gọng và thiết kế tròng còn dựa trên cách bạn sử dụng kính.

Mang nguyên phiếu giúp người làm kính xem cả những ghi chú bên ngoài bảng số.
Một ví dụ để đọc theo hàng
Ví dụ minh họa: hàng mắt phải ghi SPH −2.00 D, CYL −0.50 D và AXIS 90°. Bạn đọc đây là công suất cầu âm 2.00 D, phần chỉnh loạn âm 0.50 D, đặt theo trục 90°. Con số 90° chỉ hướng, không phải 90 độ cận hay độ loạn.
Cách đọc này dựa trên giải thích của Trường Nhãn quang New England: CYL mô tả lượng chỉnh loạn, AXIS mô tả hướng. Ví dụ trên chỉ để hiểu ký hiệu, không phải đơn để bạn dùng thử hoặc đặt kính.
Những phần khác trên phiếu
Bạn có thể gặp PD, prism, base hoặc ghi chú riêng. PD là khoảng cách đồng tử dùng trong quá trình lắp kính. Prism và base liên quan đến lăng kính và hướng tác dụng của phần chỉnh đó; nếu có, bạn giữ nguyên thông tin để người kê hoặc người làm kính giải thích.
Khi đối chiếu hai lần khám, bạn mang cả hai đơn và chiếc kính đang đeo đến buổi kiểm tra mắt và kính. Cảm giác nhìn của bạn cùng những thông số đầy đủ sẽ giúp cuộc trao đổi rõ ràng hơn một con số được chép riêng.



